Trang chủNCRA • NASDAQ
add
Nocera Inc
0,39 $
Sau giờ giao dịch:(2,32%)+0,0091
0,40 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 18:38:07 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,44 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 2,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,68 Tr USD
Số lượng trung bình
80,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 Tr | 17,63% |
Chi phí hoạt động | 869,69 N | 159,45% |
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -376,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,60 | -304,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -804,96 N | -236,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 Tr | 446,13% |
Tổng tài sản | 5,93 Tr | -16,02% |
Tổng nợ | 1,04 Tr | -56,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | -376,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -802,83 N | -284,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,63 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,88 Tr | 979,78% |
Dòng tiền tự do | -505,27 N | -651,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
21