Trang chủNCT • KLSE
add
NCT Alliance Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,56 RM - 0,58 RM
Phạm vi một năm
0,46 RM - 0,65 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,25 T MYR
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
22,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,96 Tr | 969,00% |
Chi phí hoạt động | 9,14 Tr | 197,45% |
Thu nhập ròng | 5,48 Tr | -10,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,48 | -91,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,08 Tr | 28,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,90 Tr | 11,12% |
Tổng tài sản | 1,80 T | 66,32% |
Tổng nợ | 998,84 Tr | 201,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 802,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,48 Tr | -10,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,54 Tr | 65,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 932,00 N | -96,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,29 Tr | 322,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,68 Tr | 135,53% |
Dòng tiền tự do | -131,27 Tr | -6.927,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
184