Trang chủNDEKY • OTCMKTS
add
Nitto Denko
Giá đóng cửa hôm trước
22,22 $
Mức chênh lệch một ngày
21,58 $ - 22,85 $
Phạm vi một năm
15,32 $ - 26,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,30 NT JPY
Số lượng trung bình
85,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 272,63 T | 6,26% |
Chi phí hoạt động | 51,85 T | -75,64% |
Thu nhập ròng | 36,78 T | 28,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,07 T | 18,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 322,76 T | -10,26% |
Tổng tài sản | 1,38 NT | 2,55% |
Tổng nợ | 273,12 T | -3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 673,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,78 T | 28,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,06 T | 12,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,80 T | -29,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,93 T | -3,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,58 T | 1,13% |
Dòng tiền tự do | 10,27 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 10, 1918
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25.769