Trang chủNDM • TSE
add
Northern Dynasty Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,78 $
Mức chênh lệch một ngày
2,71 $ - 2,91 $
Phạm vi một năm
0,79 $ - 4,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,53 T CAD
Số lượng trung bình
1,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,48 Tr | 67,77% |
Thu nhập ròng | -7,94 Tr | -72,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -68,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,48 Tr | -67,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,85 Tr | 105,39% |
Tổng tài sản | 127,29 Tr | -5,28% |
Tổng nợ | 66,90 Tr | 204,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 552,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,94 Tr | -72,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,37 Tr | -52,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,89 Tr | 20,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,50 Tr | 20.364,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,68 Tr | 94,69% |
Dòng tiền tự do | -18,90 Tr | -1.180,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web