Trang chủNDMCF • OTCMKTS
add
New Destiny Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,017 $
Phạm vi một năm
0,0014 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
908,68 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 56,55 N | -88,98% |
Thu nhập ròng | -86,17 N | 83,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 680,00 | 415,15% |
Tổng tài sản | 15,45 N | -72,62% |
Tổng nợ | 2,30 Tr | 17,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.019,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -86,17 N | 83,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -170,37 N | 8,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 170,90 N | -8,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 529,00 | 1.369,44% |
Dòng tiền tự do | 25,76 N | -71,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web