Trang chủNEAG • SWX
add
Naturenergie Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
32,40 CHF
Mức chênh lệch một ngày
32,20 CHF - 32,40 CHF
Phạm vi một năm
28,20 CHF - 35,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 T CHF
Số lượng trung bình
2,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 401,70 Tr | -7,80% |
Chi phí hoạt động | 139,30 Tr | 13,07% |
Thu nhập ròng | 58,60 Tr | 15,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,59 | 24,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,15 Tr | 2,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,20 Tr | 41,29% |
Tổng tài sản | 2,03 T | 5,83% |
Tổng nợ | 674,20 Tr | -6,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,60 Tr | 15,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,95 Tr | -15,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,15 Tr | -15,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,80 Tr | 110,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,50 Tr | 39,57% |
Dòng tiền tự do | -2,52 Tr | -146,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.480