Trang chủNED • CVE
add
New Destiny Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
902,31 N CAD
Số lượng trung bình
32,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 55,62 N | -16,06% |
Thu nhập ròng | -95,08 N | -15,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,00 | -97,87% |
Tổng tài sản | 11,63 N | -37,35% |
Tổng nợ | 2,39 Tr | 19,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.026,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -95,08 N | -15,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -543,00 | 99,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -543,00 | -108,60% |
Dòng tiền tự do | 23,38 N | -36,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web