Trang chủNEOBO • STO
add
Neobo Fastigheter AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
20,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
20,24 kr - 20,54 kr
Phạm vi một năm
13,45 kr - 20,70 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,98 T SEK
Số lượng trung bình
458,91 N
Tỷ số P/E
38,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,00 Tr | 1,75% |
Chi phí hoạt động | 16,00 Tr | -23,81% |
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | -5,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,33 | -7,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,00 Tr | 14,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 225,00 Tr | 54,11% |
Tổng tài sản | 13,86 T | -0,82% |
Tổng nợ | 7,48 T | -3,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | -5,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,00 Tr | -48,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 300,00 Tr | 576,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,00 Tr | -777,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,00 Tr | 281,25% |
Dòng tiền tự do | -102,00 Tr | -542,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
78