Trang chủNEOV • NASDAQ
add
NeoVolta Inc
5,80 $
Trước giờ mở cửa:(8,62%)+0,50
6,30 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 06:26:19 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,80 $
Mức chênh lệch một ngày
5,55 $ - 6,35 $
Phạm vi một năm
1,81 $ - 6,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
201,48 Tr USD
Số lượng trung bình
628,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,65 Tr | 1.026,71% |
Chi phí hoạt động | 2,43 Tr | 129,67% |
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | -28,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,70 | 88,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 889,82 N | 126,19% |
Tổng tài sản | 8,45 Tr | 103,54% |
Tổng nợ | 6,31 Tr | 2.387,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 96,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | -28,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,49 Tr | -320,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,59 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,98 N | 116,02% |
Dòng tiền tự do | -1,18 Tr | -406,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17