Trang chủNEST • IDX
add
Pt Esta Indonesia Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
312,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
304,00 Rp - 338,00 Rp
Phạm vi một năm
224,00 Rp - 458,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 NT IDR
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
60,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,57 T | -45,69% |
Chi phí hoạt động | 4,99 T | -16,54% |
Thu nhập ròng | 9,24 T | -3,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,28 | 77,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | -85,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,33 T | -64,32% |
Tổng tài sản | 416,11 T | -11,66% |
Tổng nợ | 47,93 T | -58,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 368,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,24 T | -3,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,05 T | -74,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,53 T | -78,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,58 T | -75,95% |
Dòng tiền tự do | -51,93 T | -66,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
76