Trang chủNET • LON
add
Netcall plc
Giá đóng cửa hôm trước
101,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
100,00 GBX - 102,00 GBX
Phạm vi một năm
88,00 GBX - 138,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
172,19 Tr GBP
Số lượng trung bình
443,43 N
Tỷ số P/E
70,58
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,24 Tr | 14,88% |
Chi phí hoạt động | 9,49 Tr | 22,74% |
Thu nhập ròng | 614,00 N | -57,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,64 | -62,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,25 Tr | -14,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,77 Tr | -32,77% |
Tổng tài sản | 95,13 Tr | 15,54% |
Tổng nợ | 47,25 Tr | 17,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 614,00 N | -57,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 285,00 N | -64,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,44 Tr | 5,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,50 N | -58,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,19 Tr | -2,91% |
Dòng tiền tự do | 1,36 Tr | 22,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
357