Trang chủNETC • CPH
add
Netcompany Group A/S
Giá đóng cửa hôm trước
301,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
294,60 kr - 300,60 kr
Phạm vi một năm
229,00 kr - 369,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
14,35 T DKK
Số lượng trung bình
148,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,26 T | 34,94% |
Chi phí hoạt động | 384,10 Tr | 28,72% |
Thu nhập ròng | 147,30 Tr | 25,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,50 | -7,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,18 | 27,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 332,58 Tr | 51,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 287,50 Tr | 14,59% |
Tổng tài sản | 9,90 T | 22,69% |
Tổng nợ | 6,42 T | 43,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 147,30 Tr | 25,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 397,50 Tr | -31,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,00 Tr | -16,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -273,90 Tr | 0,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,90 Tr | -89,97% |
Dòng tiền tự do | 187,39 Tr | -66,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
7.942