Trang chủNETEL • STO
add
Netel Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
3,92 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,81 kr - 3,93 kr
Phạm vi một năm
3,66 kr - 15,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
189,92 Tr SEK
Số lượng trung bình
100,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 812,00 Tr | -15,15% |
Chi phí hoạt động | 303,00 Tr | 14,34% |
Thu nhập ròng | -67,00 Tr | -15,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,25 | -36,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,00 Tr | -127,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 205,00 Tr | -21,46% |
Tổng tài sản | 2,76 T | -7,18% |
Tổng nợ | 1,78 T | -4,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 971,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,00 Tr | -15,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,00 Tr | 41,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 Tr | 97,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,00 Tr | -170,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,00 Tr | 243,75% |
Dòng tiền tự do | 71,38 Tr | -23,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
807