Trang chủNETI-B • STO
add
Net Insight AB
Giá đóng cửa hôm trước
2,26 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,17 kr - 2,27 kr
Phạm vi một năm
1,87 kr - 5,15 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
771,01 Tr SEK
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,91 Tr | -12,45% |
Chi phí hoạt động | 65,34 Tr | -12,03% |
Thu nhập ròng | -4,04 Tr | -142,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,45 | -149,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -134,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,00 N | -100,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,68 Tr | -64,51% |
Tổng tài sản | 799,59 Tr | -4,21% |
Tổng nợ | 173,53 Tr | -7,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 626,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 340,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,04 Tr | -142,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,12 Tr | -65,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,32 Tr | 18,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,34 Tr | 84,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,59 Tr | -87,15% |
Dòng tiền tự do | -6,94 Tr | -135,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
196