Trang chủNETX • KLSE
add
NetX Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 RM
Phạm vi một năm
0,030 RM - 0,080 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
42,21 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,17 Tr | -9,48% |
Chi phí hoạt động | 1,73 Tr | -91,11% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | 93,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,74 | 92,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -63,00 N | 99,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,25 Tr | -3,99% |
Tổng tài sản | 111,41 Tr | -19,75% |
Tổng nợ | 34,86 Tr | -26,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 937,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | 93,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,95 Tr | 112,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,00 N | -156,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 Tr | -152,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -269,00 N | 94,59% |
Dòng tiền tự do | 1,56 Tr | 113,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Nhân viên
15