Trang chủNEU • WSE
add
Neuca SA
Giá đóng cửa hôm trước
670,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
662,00 zł - 678,00 zł
Phạm vi một năm
636,00 zł - 857,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
3,09 T PLN
Số lượng trung bình
1,18 N
Tỷ số P/E
19,65
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,52 T | 9,31% |
Chi phí hoạt động | 336,87 Tr | 4,99% |
Thu nhập ròng | 27,12 Tr | 7,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,77 | -2,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,52 Tr | 89,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,92 Tr | -4,19% |
Tổng tài sản | 6,24 T | 13,28% |
Tổng nợ | 4,97 T | 21,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,12 Tr | 7,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 168,95 Tr | 469,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,46 Tr | -79,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,88 Tr | 42,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,61 Tr | 111,34% |
Dòng tiền tự do | 65,02 Tr | 215,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
5.195