Trang chủNEU • WSE
add
Neuca SA
Giá đóng cửa hôm trước
814,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
810,00 zł - 839,00 zł
Phạm vi một năm
636,00 zł - 889,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 T PLN
Số lượng trung bình
1,38 N
Tỷ số P/E
24,82
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,49 T | 9,53% |
Chi phí hoạt động | 321,35 Tr | 10,75% |
Thu nhập ròng | 60,25 Tr | 43,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,73 | 32,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,23 Tr | 0,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,82 Tr | -63,23% |
Tổng tài sản | 5,98 T | 7,30% |
Tổng nợ | 4,76 T | 13,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,25 Tr | 43,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,73 Tr | 357,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,10 Tr | -241,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,15 Tr | -104,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,51 Tr | -108,85% |
Dòng tiền tự do | 12,83 Tr | 112,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
4.445