Trang chủNEWA-B • STO
add
New Wave Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
114,60 kr
Mức chênh lệch một ngày
112,40 kr - 114,60 kr
Phạm vi một năm
82,05 kr - 131,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
10,48 T SEK
Số lượng trung bình
159,62 N
Tỷ số P/E
18,15
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,39 T | 3,55% |
Chi phí hoạt động | 882,00 Tr | 7,04% |
Thu nhập ròng | 166,00 Tr | -18,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,95 | -21,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,25 | -18,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 325,00 Tr | -16,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 571,00 Tr | 20,29% |
Tổng tài sản | 12,79 T | 17,81% |
Tổng nợ | 6,14 T | 43,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,00 Tr | -18,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -249,00 Tr | -230,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -411,00 Tr | -953,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 802,00 Tr | 595,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 136,00 Tr | 815,79% |
Dòng tiền tự do | -557,50 Tr | -380,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.513