Trang chủNEWGEN • NSE
add
Newgen Software Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
622,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
609,95 ₹ - 609,95 ₹
Phạm vi một năm
458,65 ₹ - 1.377,15 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
87,83 T INR
Số lượng trung bình
5,31 Tr
Tỷ số P/E
28,87
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,00 T | 5,03% |
Chi phí hoạt động | 1,14 T | 22,03% |
Thu nhập ròng | 628,15 Tr | -29,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,69 | -32,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,29 | 2,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | -1,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,82 T | 34,93% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 628,15 Tr | -29,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
4.040