Trang chủNEWH • OTCMKTS
add
Newhydrogen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,017 $
Mức chênh lệch một ngày
0,016 $ - 0,018 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,061 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,43 Tr USD
Số lượng trung bình
604,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 482,22 N | 8,98% |
Thu nhập ròng | -482,10 N | -9,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -481,40 N | -9,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 Tr | -47,52% |
Tổng tài sản | 1,34 Tr | -47,01% |
Tổng nợ | 7,28 N | 100,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 759,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -95,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -96,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -482,10 N | -9,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -410,08 N | -12,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 615,44 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,36 N | 156,27% |
Dòng tiền tự do | -262,69 N | -1,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2