Trang chủNEXA • NYSE
add
Nexa Resources SA
11,67 $
Trước giờ mở cửa:(1,54%)+0,18
11,85 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 07:02:10 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,73 $
Mức chênh lệch một ngày
11,30 $ - 12,01 $
Phạm vi một năm
4,44 $ - 14,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,55 T USD
Số lượng trung bình
785,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 903,00 Tr | 21,88% |
Chi phí hoạt động | 83,34 Tr | 20,91% |
Thu nhập ròng | 50,35 Tr | 151,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,58 | 141,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,60 | 160,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 267,83 Tr | 32,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 521,56 Tr | -18,54% |
Tổng tài sản | 5,27 T | 13,75% |
Tổng nợ | 3,99 T | 11,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,35 Tr | 151,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 280,82 Tr | 15,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,69 Tr | -72,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,99 Tr | -84,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,17 Tr | -52,32% |
Dòng tiền tự do | 230,34 Tr | -32,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 2, 2014
Trang web
Nhân viên
5.253