Trang chủNEXG • KLSE
add
NexG Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,36 RM - 0,38 RM
Phạm vi một năm
0,21 RM - 0,58 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T MYR
Số lượng trung bình
26,54 Tr
Tỷ số P/E
9,38
Tỷ lệ cổ tức
8,51%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(MYR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 97,90 Tr | 21,62% |
Chi phí hoạt động | -1,04 Tr | -6,69% |
Thu nhập ròng | 26,94 Tr | 63,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,52 | 34,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,26 Tr | 38,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(MYR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,90 Tr | 36,49% |
Tổng tài sản | 476,73 Tr | 4,80% |
Tổng nợ | 96,26 Tr | -10,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 380,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(MYR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,94 Tr | 63,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,84 Tr | 24,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,00 N | 99,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,00 Tr | 71,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,41 Tr | 176,82% |
Dòng tiền tự do | 11,84 Tr | 199,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 10, 1980
Trang web
Nhân viên
832