Trang chủNEXI • VIE
add
Nexi SpA
Giá đóng cửa hôm trước
2,94 €
Mức chênh lệch một ngày
2,96 € - 3,00 €
Phạm vi một năm
2,72 € - 5,69 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,51 T EUR
Số lượng trung bình
294,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
10,02%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 T | -0,13% |
Chi phí hoạt động | -56,00 Tr | -108,03% |
Thu nhập ròng | -1,73 T | -1.832,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -104,94 | -1.834,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 839,66 Tr | 101,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,87 T | 115,00% |
Tổng tài sản | 20,23 T | -17,40% |
Tổng nợ | 13,15 T | -2,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,73 T | -1.832,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1939
Trang web
Nhân viên
9.293