Trang chủNEXM • NASDAQ
add
NexMetals Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,09 $
Mức chênh lệch một ngày
4,14 $ - 4,58 $
Phạm vi một năm
3,37 $ - 10,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
220,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
73,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 14,04 Tr | 27,92% |
Thu nhập ròng | -16,00 Tr | -33,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,48 Tr | -26,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,12 Tr | -18,67% |
Tổng tài sản | 34,04 Tr | -8,72% |
Tổng nợ | 12,40 Tr | -58,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -86,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -116,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,00 Tr | -33,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,42 Tr | -34,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -170,98 N | -3.149,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,39 Tr | 357,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,35 Tr | -15,14% |
Dòng tiền tự do | -6,35 Tr | -3,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web