Trang chủNGS • ASX
add
Nutritional Growth Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,018 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,034 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
44,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 380,00 N | -38,41% |
Chi phí hoạt động | 416,00 N | -61,78% |
Thu nhập ròng | -266,00 N | 67,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,00 | 46,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -348,50 N | 59,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 517,00 N | 1.466,67% |
Tổng tài sản | 1,78 Tr | 151,76% |
Tổng nợ | 1,54 Tr | 9,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -119,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -266,00 N | 67,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -289,00 N | 60,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 497,00 N | -26,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 203,50 N | 528,42% |
Dòng tiền tự do | -171,88 N | 55,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web