Trang chủNHB • KLSE
add
Nuenergy Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,62 RM - 0,62 RM
Phạm vi một năm
0,37 RM - 0,78 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
119,94 Tr MYR
Số lượng trung bình
33,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,01 Tr | 507,94% |
Chi phí hoạt động | 3,55 Tr | 312,79% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -129,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,28 | -104,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,22 Tr | 83,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,94 Tr | 10,11% |
Tổng tài sản | 298,12 Tr | 17,45% |
Tổng nợ | 84,17 Tr | 172,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -129,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,52 Tr | -25,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,58 Tr | -343,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,85 Tr | 369,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,25 Tr | -13,93% |
Dòng tiền tự do | -5,79 Tr | 31,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
60