Trang chủNHB • KLSE
add
Nuenergy Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,56 RM - 0,56 RM
Phạm vi một năm
0,39 RM - 0,78 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
109,21 Tr MYR
Số lượng trung bình
11,11 N
Tỷ số P/E
8,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,05 Tr | 390,71% |
Chi phí hoạt động | -8,44 Tr | -333,61% |
Thu nhập ròng | 11,01 Tr | 549,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,31 | 191,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,76 Tr | 1.307,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,74 Tr | 153,05% |
Tổng tài sản | 413,72 Tr | 48,84% |
Tổng nợ | 190,55 Tr | 237,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,01 Tr | 549,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -70,87 Tr | -1.549,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 59,66 Tr | 415,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,98 Tr | 69,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,70 Tr | 221,61% |
Dòng tiền tự do | -34,46 Tr | 1,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
60