Trang chủNHE • ASX
add
Noble Helium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,029 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,39 Tr AUD
Số lượng trung bình
275,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,90 N | — |
Chi phí hoạt động | 240,37 N | -57,02% |
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | -174,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,76 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -200,54 N | 61,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,09 N | -98,36% |
Tổng tài sản | 48,89 Tr | -4,45% |
Tổng nợ | 11,07 Tr | 73,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 599,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,70 Tr | -174,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -494,12 N | -684,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -232,54 N | 92,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,89 N | -101,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -783,43 N | -242,34% |
Dòng tiền tự do | -431,46 N | 87,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web