Trang chủNHHHF • OTCMKTS
add
FuelPositive Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,044 $
Mức chênh lệch một ngày
0,039 $ - 0,044 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,064 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
501,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,41 Tr | -50,80% |
Thu nhập ròng | -1,70 Tr | 39,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -858,91 N | 60,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,08 N | -88,31% |
Tổng tài sản | 12,78 Tr | -48,07% |
Tổng nợ | 2,86 Tr | 53,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 550,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,70 Tr | 39,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,61 N | 101,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,05 N | -101,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,44 N | 87,48% |
Dòng tiền tự do | -617,23 N | -19.538,34% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7