Trang chủNHI • NYSE
add
National Health Investors Inc
84,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
84,07 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 18:25:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
87,68 $
Mức chênh lệch một ngày
83,77 $ - 88,15 $
Phạm vi một năm
66,41 $ - 91,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,00 T USD
Số lượng trung bình
257,04 N
Tỷ số P/E
26,50
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,81 Tr | 21,06% |
Chi phí hoạt động | 29,59 Tr | -55,74% |
Thu nhập ròng | 38,16 Tr | -11,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,76 | -27,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,76 | -6,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,32 Tr | 10,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,62 Tr | -19,21% |
Tổng tài sản | 2,80 T | 6,98% |
Tổng nợ | 1,26 T | 2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,16 Tr | -11,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,74 Tr | 17,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,03 Tr | -16,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,29 Tr | -49,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,00 Tr | -809,80% |
Dòng tiền tự do | 49,29 Tr | -4,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30