Trang chủNHI • NYSE
add
National Health Investors Inc
Giá đóng cửa hôm trước
78,32 $
Mức chênh lệch một ngày
77,63 $ - 78,78 $
Phạm vi một năm
65,22 $ - 80,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,75 T USD
Số lượng trung bình
215,45 N
Tỷ số P/E
24,81
Tỷ lệ cổ tức
4,68%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,92 Tr | 8,41% |
Chi phí hoạt động | 26,90 Tr | 17,48% |
Thu nhập ròng | 32,86 Tr | 15,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,55 | 6,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | 5,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,37 Tr | 0,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,62 Tr | 424,92% |
Tổng tài sản | 2,69 T | 9,35% |
Tổng nợ | 1,19 T | -1,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,86 Tr | 15,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,53 Tr | 28,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 41,67 Tr | 2.750,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,90 Tr | 9,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,30 Tr | 7.110,88% |
Dòng tiền tự do | 55,73 Tr | 43,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30