Trang chủNHMAF • OTCMKTS
add
Nihon M&A Center Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,45 $
Phạm vi một năm
3,94 $ - 5,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
248,35 T JPY
Số lượng trung bình
9,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,57 T | 23,88% |
Chi phí hoạt động | 2,72 T | 32,44% |
Thu nhập ròng | 3,90 T | 35,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,71 | 9,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,93 T | 35,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,23 T | -0,62% |
Tổng tài sản | 60,46 T | 9,33% |
Tổng nợ | 12,18 T | 9,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 317,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 T | 35,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 4, 1991
Trang web
Nhân viên
1.086