Trang chủNI7 • FRA
add
Sơn Nippon
Giá đóng cửa hôm trước
6,10 €
Mức chênh lệch một ngày
6,20 € - 6,20 €
Phạm vi một năm
5,20 € - 7,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,74 NT JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 455,85 T | 9,59% |
Chi phí hoạt động | 129,04 T | 1,50% |
Thu nhập ròng | 45,46 T | 56,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,97 | 42,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,75 T | 60,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 424,34 T | 47,19% |
Tổng tài sản | 4,02 NT | 30,81% |
Tổng nợ | 2,19 NT | 50,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,46 T | 56,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,16 T | 12,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,41 T | 67,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,42 T | -138,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,69 T | 173,32% |
Dòng tiền tự do | 30,46 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 3, 1881
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
38.562