Trang chủNIC • ASX
add
Nickel Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Mức chênh lệch một ngày
0,89 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 1,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 T AUD
Số lượng trung bình
16,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 409,70 Tr | -9,07% |
Chi phí hoạt động | 41,47 Tr | -2,32% |
Thu nhập ròng | -34,16 Tr | 60,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,34 | 56,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,79 Tr | -37,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 323,33 Tr | 53,27% |
Tổng tài sản | 4,26 T | 9,45% |
Tổng nợ | 1,81 T | 33,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,16 Tr | 60,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,90 Tr | 28,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,19 Tr | 96,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,07 Tr | -38,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,62 Tr | 250,28% |
Dòng tiền tự do | 4,60 Tr | -84,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web