Trang chủNICE • IDX
add
Adhi Kartiko Pratama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
268,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
262,00 Rp - 284,00 Rp
Phạm vi một năm
214,00 Rp - 585,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,61 NT IDR
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 345,57 T | 153,33% |
Chi phí hoạt động | 16,98 T | 118,50% |
Thu nhập ròng | -167,71 T | -4.379,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,53 | -1.671,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,51 T | 291,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,43 T | -77,65% |
Tổng tài sản | 678,88 T | 65,98% |
Tổng nợ | 531,01 T | 126,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -167,71 T | -4.379,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,25 T | 30,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,01 T | 11,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,15 T | -118,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,90 T | -178,88% |
Dòng tiền tự do | 180,03 T | 2.831,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
877