Trang chủNIITLTD • NSE
add
NIIT Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,38 ₹
Mức chênh lệch một ngày
52,53 ₹ - 56,04 ₹
Phạm vi một năm
49,00 ₹ - 150,75 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
7,62 T INR
Số lượng trung bình
592,73 N
Tỷ số P/E
33,70
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 3,32% |
Chi phí hoạt động | 631,58 Tr | 10,39% |
Thu nhập ròng | 39,50 Tr | -70,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,90 | -71,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,56 | -42,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,94 Tr | -324,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,65 T | -2,30% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,50 Tr | -70,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Nhân viên
922