Trang chủNINEQ • OTCMKTS
add
Nine Energy Service Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,041 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,041 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,42 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,03 Tr | -4,44% |
Chi phí hoạt động | 21,31 Tr | -0,36% |
Thu nhập ròng | -14,65 Tr | -44,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,09 | -51,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,54 Tr | -38,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,39 Tr | -8,07% |
Tổng tài sản | 340,70 Tr | -3,55% |
Tổng nợ | 436,57 Tr | 6,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -95,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,65 Tr | -44,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,94 Tr | -69,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,42 Tr | -10,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,03 Tr | 961,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,28 Tr | 87,66% |
Dòng tiền tự do | -2,14 Tr | 1,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.077