Trang chủNINSYS • NSE
add
NINtec Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
333,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
330,05 ₹ - 355,00 ₹
Phạm vi một năm
330,05 ₹ - 529,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,59 T INR
Số lượng trung bình
11,35 N
Tỷ số P/E
22,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 416,92 Tr | 23,04% |
Chi phí hoạt động | 45,18 Tr | 58,00% |
Thu nhập ròng | 78,70 Tr | 20,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,88 | -1,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,31 Tr | 24,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 613,20 Tr | 49,49% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 64,58% |
Tổng nợ | 648,06 Tr | 65,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 775,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,70 Tr | 20,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
452