Trang chủNIOBW • NASDAQ
add
NioCorp Developments
Giá đóng cửa hôm trước
2,46 $
Mức chênh lệch một ngày
2,27 $ - 2,44 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 6,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
695,53 Tr USD
Số lượng trung bình
43,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,50 Tr | 227,54% |
Thu nhập ròng | -623,00 N | -38,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,46 Tr | -225,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 306,36 Tr | 64.127,04% |
Tổng tài sản | 348,01 Tr | 1.849,33% |
Tổng nợ | 39,96 Tr | 314,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 308,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -623,00 N | -38,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -838,00 N | 37,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,95 Tr | -178.900,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 153,39 Tr | 9.085,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 143,60 Tr | 43.815,60% |
Dòng tiền tự do | -13,73 Tr | -3.031,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7