Trang chủNIRO • IDX
add
City Retail Developments Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
322,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
320,00 Rp - 350,00 Rp
Phạm vi một năm
110,00 Rp - 384,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
7,28 NT IDR
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 381,20 T | 15,22% |
Chi phí hoạt động | 67,50 T | -35,73% |
Thu nhập ròng | -44,11 T | -326.870,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,57 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,30 T | 79,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -42,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 NT | 28,05% |
Tổng tài sản | 14,40 NT | 4,98% |
Tổng nợ | 9,41 NT | 16,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,00 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,11 T | -326.870,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,71 T | 213,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,59 T | 63,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 174,18 T | 158,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 107,44 T | 159,46% |
Dòng tiền tự do | 54,25 T | -92,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
158