Trang chủNITRO • STO
add
Nitro Games Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,43 kr - 1,46 kr
Phạm vi một năm
1,04 kr - 2,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
35,99 Tr SEK
Số lượng trung bình
24,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,21 Tr | -27,42% |
Chi phí hoạt động | 1,54 Tr | -19,79% |
Thu nhập ròng | 389,53 N | 689,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,61 | 911,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 778,95 N | 20,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 Tr | -24,53% |
Tổng tài sản | 6,27 Tr | -16,88% |
Tổng nợ | 3,64 Tr | -29,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 389,53 N | 689,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 574,60 N | 483,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -260,10 N | -988,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,40 N | 84,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 282,20 N | 312,66% |
Dòng tiền tự do | 131,41 N | 147,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
42