Trang chủNKTX • NASDAQ
add
Nkarta Inc
1,97 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,97 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 16:02:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,97 $
Mức chênh lệch một ngày
1,95 $ - 2,02 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 2,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
139,93 Tr USD
Số lượng trung bình
832,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 26,50 Tr | -21,60% |
Thu nhập ròng | -21,72 Tr | 23,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | 25,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,19 Tr | 23,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 282,33 Tr | -0,26% |
Tổng tài sản | 427,24 Tr | -19,70% |
Tổng nợ | 89,34 Tr | -11,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 337,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,72 Tr | 23,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,69 Tr | 23,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,39 Tr | 165,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,70 Tr | 110,56% |
Dòng tiền tự do | -11,93 Tr | 21,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
105