Trang chủNLR • CNSX
add
Northern Lights Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,065 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
94,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 237,01 N | 115,82% |
Thu nhập ròng | -252,36 N | -318,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -210,53 N | -142,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 315,96 N | 12,69% |
Tổng tài sản | 1,23 Tr | -47,68% |
Tổng nợ | 1,03 Tr | 2,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 200,97 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4.454,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -252,36 N | -318,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,88 N | 166,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,41 N | -983,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 400,00 N | 569,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 313,48 N | 11.819,24% |
Dòng tiền tự do | 235,68 N | 3.708,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web