Trang chủNLVVF • OTCMKTS
add
New Leaf Ventures Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
60,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 Tr | -19,89% |
Chi phí hoạt động | 3,27 Tr | -39,45% |
Thu nhập ròng | -3,52 Tr | 11,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -177,67 | -10,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,05 Tr | 54,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 442,43 N | 652,36% |
Tổng tài sản | 2,29 Tr | -61,54% |
Tổng nợ | 3,64 Tr | -21,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,52 Tr | 11,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -345,58 N | 87,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,34 N | 87,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 738,07 N | -78,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 383,62 N | 593,42% |
Dòng tiền tự do | 403,46 N | 113,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web