Trang chủNME • ASX
add
Nex Metals Explorations Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,018 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,033 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
99,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 183,62 N | -12,79% |
Thu nhập ròng | -188,45 N | 10,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -169,77 N | 18,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,50 N | -96,51% |
Tổng tài sản | 2,85 Tr | 162,47% |
Tổng nợ | 4,56 Tr | 61,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 376,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -188,45 N | 10,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,60 N | 31,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,39 N | -89,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -67,20 N | -174,45% |
Dòng tiền tự do | -103,93 N | 19,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
4