Trang chủNMM • NYSE
add
Navios Maritime Partners L.P.
72,16 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
72,16 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 18:25:14 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
69,14 $
Mức chênh lệch một ngày
69,34 $ - 72,77 $
Phạm vi một năm
28,37 $ - 72,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 T USD
Số lượng trung bình
147,15 N
Tỷ số P/E
8,26
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 365,55 Tr | 9,93% |
Chi phí hoạt động | 204,71 Tr | 16,42% |
Thu nhập ròng | 117,33 Tr | 23,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,10 | 12,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,40 | 30,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 204,48 Tr | 27,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 413,45 Tr | 46,38% |
Tổng tài sản | 5,93 T | 4,51% |
Tổng nợ | 2,59 T | 0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,33 Tr | 23,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,73 Tr | 7,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,39 Tr | 94,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,46 Tr | -222,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,88 Tr | 618,30% |
Dòng tiền tự do | 537,23 Tr | 429,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
186