Trang chủNMR • ASX
add
Native Mineral Resources Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,047 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,35 Tr | 328.719,67% |
Chi phí hoạt động | 13,89 Tr | 718,62% |
Thu nhập ròng | -9,91 Tr | -436,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -185,24 | 99,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,54 Tr | -407,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,25 N | -97,75% |
Tổng tài sản | 43,37 Tr | 86,31% |
Tổng nợ | 34,49 Tr | 56,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,91 Tr | -436,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 Tr | -24,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | -525,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,12 Tr | 123,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 N | -100,45% |
Dòng tiền tự do | -4,73 Tr | -263,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web