Trang chủNMRSF • OTCMKTS
add
Namura Shipbuilding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,15 $
Phạm vi một năm
15,51 $ - 36,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
285,89 T JPY
Số lượng trung bình
111,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,69 T | 0,60% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | 18,28% |
Thu nhập ròng | 7,16 T | -13,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,78 | -13,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,57 T | -0,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,47 T | 52,65% |
Tổng tài sản | 251,03 T | 26,01% |
Tổng nợ | 124,99 T | 28,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,16 T | -13,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 4, 1931
Trang web
Nhân viên
2.297