Trang chủNNAX • OTCMKTS
add
New Momentum Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00040 $
Phạm vi một năm
0,00030 $ - 0,00080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
330,34 N USD
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 20,68 N | -36,04% |
Thu nhập ròng | 29,07 N | 195,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,82 N | -68,18% |
Tổng tài sản | 10,81 N | -74,05% |
Tổng nợ | 738,15 N | 7,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -727,33 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 825,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -259,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,07 N | 195,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,07 N | 62,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,20 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,37 N | -36,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,56 N | 48,95% |
Dòng tiền tự do | -22,17 N | 14,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2