Trang chủNNE • NASDAQ
add
Nano Nuclear Energy Inc
23,73 $
Sau giờ giao dịch:(0,29%)+0,070
23,80 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 18:19:57 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,73 $
Mức chênh lệch một ngày
23,70 $ - 24,76 $
Phạm vi một năm
17,26 $ - 60,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T USD
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,29 Tr | 261,44% |
Thu nhập ròng | -6,52 Tr | -109,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,08 Tr | -257,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 579,66 Tr | 357,05% |
Tổng tài sản | 606,06 Tr | 351,80% |
Tổng nợ | 6,48 Tr | 58,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 599,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,52 Tr | -109,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,99 Tr | -23,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,06 Tr | 14,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 381,33 Tr | 275,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 374,27 Tr | 294,96% |
Dòng tiền tự do | -6,22 Tr | -180,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
36