Trang chủNNH • STO
add
New Nordic Healthbrands AB
Giá đóng cửa hôm trước
19,20 kr
Phạm vi một năm
14,00 kr - 28,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
118,95 Tr SEK
Số lượng trung bình
5,56 N
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,55 Tr | 0,65% |
Chi phí hoạt động | 90,70 Tr | -2,41% |
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | 5,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,35 | 4,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,33 Tr | 327,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,54 Tr | 8,51% |
Tổng tài sản | 246,15 Tr | -1,19% |
Tổng nợ | 142,68 Tr | -3,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | 5,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,63 Tr | -23,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -933,00 N | -439,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,08 Tr | 50,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,42 Tr | -14,15% |
Dòng tiền tự do | 8,23 Tr | -25,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
78