Trang chủNNNN • NASDAQ
add
Anbio Biotechnology
25,47 $
Sau giờ giao dịch:(1,14%)+0,29
25,76 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 16:54:47 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,19 $
Mức chênh lệch một ngày
25,17 $ - 26,47 $
Phạm vi một năm
5,32 $ - 55,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 T USD
Số lượng trung bình
73,51 N
Tỷ số P/E
413,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,29 Tr | -21,63% |
Chi phí hoạt động | 432,72 N | 177,16% |
Thu nhập ròng | 1,90 Tr | 5,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 82,84 | 34,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,43 Tr | 30,25% |
Tổng tài sản | 27,68 Tr | 46,12% |
Tổng nợ | 131,13 N | -75,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 41,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,90 Tr | 5,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
27