Trang chủNNXPF • OTCMKTS
add
NanoXplore Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,40 $
Mức chênh lệch một ngày
1,40 $ - 1,48 $
Phạm vi một năm
1,33 $ - 2,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
354,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
54,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,58 Tr | -16,73% |
Chi phí hoạt động | 9,50 Tr | -1,16% |
Thu nhập ròng | -3,84 Tr | -32,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,91 | -59,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -790,59 N | -227,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,14 Tr | 43,20% |
Tổng tài sản | 179,35 Tr | 18,22% |
Tổng nợ | 62,11 Tr | 25,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,84 Tr | -32,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,46 Tr | -518,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,59 Tr | -87,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,11 Tr | 33.235,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,05 Tr | 6.981,18% |
Dòng tiền tự do | -8,68 Tr | -496,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
390